Sản phẩm
Sản phẩm
-
MÁY CẮT TỰ ĐỘNG KP-E2025
Liên hệ
Vùng cắt ( trục X* trục Y): 1950* 2300 Kích thước máy: 5900*3250*2150 Trọng lượng: 4.5T Tốc độ nhanh nhất: 70m/min Độ dày cắt: 7/11cm Độ cắt chính xác: ≤±1mm Công suất: 16-25kw Phương thức cắt: dao cắt thay phiên chuyển động lên xuống Phần mềm: đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt Hệ thống điều khiển: Yineng tự nghiên cứu và chế tạo phần mềm điều khiển, có thể kết nối với đa dạng các định dạng PLT, DXF, CUT, TAC Hệ thống làm mát: có thể lựa chọn hệ thống làm mát cao cấp Tốc độ quay của trục chính: 4500rpm/50Hz Động cơ: hệ thống động cơ server Nhật Bản Điện áp: AC380V/50Hz Khí áp: 0.55Mpa 160L/min -
MÁY CẮT VẢI TỰ ĐỘNG G9001
Liên hệ
Model: G9001 Vùng cắt ( trục X* trục Y): 1650*2300 Kích thước máy: 6050*2900*2150 Trọng lượng: 4.2T Tốc độ nhanh nhất: 120m/min Độ dày cắt: 9cm Độ cắt chính xác: ≤±1mm Công suất: 20-30kw Phương thức cắt: dao cắt thay phiên chuyển động lên xuống Phần mềm: đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt Hệ thống điều khiển: Hệ thống ProCOM của Đức Hệ thống làm mát: có thể lựa chọn hệ thống làm mát cao cấp Mài dao: hệ thống dây cát nhám Tốc độ quay của trục chính: 6000rpm/50Hz Động cơ: hệ thống truyền động server YASKAWA, điều khiển mô- đun I/O Rexroth Điện áp: AC380V/50Hz Khí áp: 0.55Mpa 160L/min -
MÁY CẮT VẢI TỰ ĐỘNG KP-A2028
Liên hệ
Model: KP-A2028 Vùng cắt ( trục X* trục Y): 2000* 2700 Kích thước máy: 6200*3500*2150 Trọng lượng: 4.2T Tốc độ nhanh nhất: 60m/min Độ dày cắt: 7/11cm Độ cắt chính xác: ≤±1mm Công suất: 16-25kw Phương thức cắt: dao cắt thay phiên chuyển động lên xuống Phần mềm: đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt Hệ thống điều khiển: Yineng tự nghiên cứu và chế tạo phần mềm điều khiển, có thể kết nối với đa dạng các định dạng PLT, DXF, CUT, TAC Hệ thống làm mát: có thể lựa chọn hệ thống làm mát cao cấp Tốc độ quay của trục chính: 4500rpm/50Hz Động cơ: hệ thống động cơ server Điện áp: AC380V/50Hz Khí áp: 0.55Mpa 160L/min -
MÁY CẮT VẢI TỰ ĐỘNG KP-E1733
Liên hệ
Model: KP-E1733 Vùng cắt ( trục X* trục Y): 1650* 3100 Kích thước máy: 7500*2950*2150 Trọng lượng: 4.8T Tốc độ nhanh nhất: 70m/min Độ dày cắt: 7/11cm Độ cắt chính xác: ≤±1mm Công suất: 16-25kw Phương thức cắt: dao cắt thay phiên chuyển động lên xuống Phần mềm: đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt Hệ thống điều khiển: Yineng tự nghiên cứu và chế tạo phần mềm điều khiển, có thể kết nối với đa dạng các định dạng PLT, DXF, CUT, TAC Hệ thống làm mát: có thể lựa chọn hệ thống làm mát cao cấp Tốc độ quay của trục chính: 4500rpm/50Hz Động cơ: hệ thống động cơ server Nhật Bản Điện áp: AC380V/50Hz Khí áp: 0.55Mpa 160L/min -
MÁY CẮT VẢI TỰ ĐỘNG KP-E2025
Liên hệ
Model: KP-E2025 Vùng cắt ( trục X* trục Y): 1950* 2300 Kích thước máy: 5900*3250*2150 Trọng lượng: 4.5T Tốc độ nhanh nhất: 70m/min Độ dày cắt: 7/11cm Độ cắt chính xác: ≤±1mm Công suất: 16-25kw Phương thức cắt: dao cắt thay phiên chuyển động lên xuống Phần mềm: màn hình thao tác đa ngôn ngữ, chuyển đổi linh hoạt Hệ thống điều khiển: Yineng tự nghiên cứu và chế tạo phần mềm điều khiển, có thể kết nối với đa dạng các định dạng PLT, DXF, CUT, TAC Hệ thống làm mát: có thể lựa chọn hệ thống làm mát cao cấp Tốc độ uay của trục chính: 4500rpm/50Hz Động cơ: hệ thống động cơ server Điện áp: AC380V/50Hz Khí áp: 0.55Mpa 160L/min -
Máy dán nhãn tự động KP-D-160
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 2500*695*555 Trọng lượng: 236KG Khổ vải tối đa: 1600mm Chiều rộng bàn: 183±3 Kích thước đóng gói (mm): 2650*810*620 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows ƯU ĐIỂM SẢN PHẨM: Thân thiện với môi trường Sử dụng giấy nhiệt chuyên dụng, không làm ô nhiễm vải. Tốc độ đánh dấu trong vòng 2 giây, rất nhanh. 2. Giảm độ khó trong quy trình sản xuất thủ công Thuật toán chính xác của hệ thống do YINENG tự phát triển. Hỗ trợ điều khiển từ xa và điều khiển bằng thao tác trên màn hình. 3. Hệ điều hành Android, khả năng tương thích cao Truyền động servo hai bên, thiết bị vận hành ổn định hơn. Hiện thực hóa sản xuất thông minh tích hợp. Ngành ứng dụng: May mặc, dệt may gia dụng, y tế, sản phẩm bơm hơi, sofa, giày dép, hành lý, đồ chơi nhồi bông, nội thất ô tô và các lĩnh vực khác. -
Máy dán nhãn tự động KP-D-180
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 2700*695*555 Trọng lượng: 252KG Khổ vải tối đa: 1800mm Chiều rộng bàn: 203±3 Kích thước đóng gói (mm): 2850*810*620 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows -
Máy dán nhãn tự động KP-D-190
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 2800*695*555 Trọng lượng: 260KG Khổ vải tối đa: 1900mm Chiều rộng bàn: 213±3 Kích thước đóng gói (mm): 2950*810*620 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows -
Máy dán nhãn tự động KP-D-200
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 2900*695*555 Trọng lượng: 268KG Khổ vải tối đa: 2000mm Chiều rộng bàn: 223±3 Kích thước đóng gói (mm): 3050*810*620 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows -
Máy dán nhãn tự động KP-D-210
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 3000*695*555 Trọng lượng: 276KG Khổ vải tối đa: 2100mm Chiều rộng bàn: 233±3 Kích thước đóng gói (mm): 3150*810*520 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows -
Máy dán nhãn tự động KP-D-220
Liên hệ
Thông số kỹ thuật: Kích thước (mm): 3100*695*555 Trọng lượng: 284KG Khổ vải tối đa: 2200mm Chiều rộng bàn: 243±3 Kích thước đóng gói (mm): 3250*810*620 Tốc độ gắn nhãn: 800mm/s, 32pcs/min Nguồn điện: Dòng điện xoay chiều 220V/50-60Hz Công suất trục chính: 0.35kw Chiều cao làm việc tối đa: 0-165mm Định dạng tương thích: NC/DXF/CUT/GBR/TAC/DAT Quy cách nhãn: 1000 tem/cuộn, kích thước 30*40mm Áp suất khí: 0.6-0.8MP Phương pháp in: in nhiệt Tuổi thọ đầu in: Khoảng 30 triệu tem (3000 cuộn) Độ phân giải in: 203dpi Truyền dữ liệu: WIFI hoặc USB flash drive Hệ điều hành: Hệ thống Windows








